Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

zone

Bản dịch
khu vực, vùng, múi
The
(article)
military
militaryzone
quân khu
quân sự
quân đội
zone
militaryzone
quân khu
khu vực
vùng
múi
is
đang
bị
open
mở cửa
mở
.
Khu vực quân sự đang mở cửa.
Có 10 lời bình
The
(article)
zone
khu vực
vùng
múi
Khu vực
Có 18 lời bình
We
chúng tôi
live
sống
in
trong
vào
different
khác nhau
khác
time
thời gian
lần
zones
các khu vực
.
Chúng tôi sống ở những múi giờ khác nhau.
Có 5 lời bình
Thêm Mẫu Câu
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.