Tiếng Anh

younger

Tiếng Việt
trẻ hơn, nhỏ hơn

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
youngerVí dụAre you younger than him?Bản dịchBạn thì trẻ hơn anh ấy phải không ?
youngVí dụWhen she was young she wrote one book a year.Bản dịchKhi cô ấy còn trẻ, cô ấy đã viết một cuốn sách mỗi năm.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.