years

Bản dịch
năm, năm (số nhiều)
For
trong (time)
cho
đối với
years
năm (số nhiều)
năm
Trong nhiều năm
Có 11 lời bình
The
(untranslated)
years
năm
năm (số nhiều)
Những năm
Có 23 lời bình

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.