Tiếng Anh

wrong

Tiếng Việt
sai, sai lầm

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
wrongVí dụMy answers are wrong.Bản dịchNhững câu trả lời của tôi thì sai.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.