Tiếng Anh
writers
Tiếng Việt
những nhà văn, những tác giả

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
writerSốsố ítVí dụThe writer writes a book.Bản dịchNhà văn viết một quyển sách.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.