Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

worse

Bản dịch

tệ hơn, xấu hơn, tồi hơn

He
is
bad
,
but
she
is
worse
.

Anh ấy thì tệ, nhưng cô ấy thì tệ hơn.

Có 1 lời bình

My
father
feels
worse
this
week
.

Bố của tôi cảm thấy tệ hơn tuần này.

Có 2 lời bình

Today
the
food
is
worse
than
yesterday
.

Hôm nay thức ăn tệ hơn hôm qua.

Có 20 lời bình
Thêm Mẫu Câu
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.