Tiếng Anh
worse
Tiếng Việt
tệ hơn, xấu hơn, tồi hơn

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
worstVí dụShe is bad, but he is the worst.Bản dịchCô ấy thì tệ, nhưng anh ấy là tệ nhất.
worseVí dụToday the juice is worse than yesterday.Bản dịchHôm nay nước hoa quả thì tệ hơn hôm qua.
badVí dụThe books are very bad.Bản dịchNhững cuốn sách thì rất tệ.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.