Tiếng Anh

worker

Tiếng Việt
công nhân, người lao động

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
workerSốsố ítVí dụMy uncle is a worker.Bản dịchChú tôi là một công nhân.
workersSốsố nhiềuVí dụWe are the workers.Bản dịchChúng tôi là những người công nhân.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.