Tiếng Anh

wood

Tiếng Việt
gỗ, củi

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
woodSốsố ítVí dụThey import wood from Brazil.Bản dịchHọ nhập khẩu gỗ từ Brazil.
woodsSốsố nhiềuVí dụIn the woods there are large trees.Bản dịchTrong những cánh rừng có những cái cây lớn.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.