Tiếng Anh

wives

Tiếng Việt
những người vợ

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
wifeSốsố ítVí dụIs she not your wife?Bản dịchCô ấy không phải là vợ của bạn à?
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.