with

Bản dịch
với, cùng, bằng
The
(article)
child
đứa trẻ
đứa bé
đứa con
plays
chơi
with
với
cùng
bằng
its
của nó
lunch
bữa trưa
.
Đứa trẻ chơi với bữa trưa của nó.
Có 31 lời bình
With
với
cùng
bằng
or
hay
hoặc
without
không có
mà không
water
nước
.
Với nước hay không với nước.
Có 52 lời bình
With
với
cùng
bằng
girls
cô gái (số nhiều)
cô bé (số nhiều)
?
Với những cô gái?
Có 58 lời bình

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.