Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

wishes

Bản dịch

ước, mong ước, điều ước (số nhiều)

Chia động từ của wish

He
wishes
to
have
a
castle
.

Anh ấy ước muốn có một tòa lâu đài.

Có 31 lời bình

She
wishes
to
have
a
career
.

Cô ấy ước có một sự nghiệp.

Có 8 lời bình

He
wishes
me
well
.

Anh ấy chúc tôi khỏe .

Có 18 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của wish

ngôihiện tạiquá khứ
Iwishwished
he/she/itwisheswished
you/we/theywishwished

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.