Tiếng Anh

wine

Tiếng Việt
rượu vang

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
wineSốsố ítVí dụThe woman drinks wine.Bản dịchNgười phụ nữ uống rượu vang.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.