Tiếng Anh
whose
Tiếng Việt
của ai

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
whoseVí dụI have a friend whose father is captain of a big ship.Bản dịchTôi có một người bạn mà bố là thuyền trưởng của một con tàu lớn.
whoseVí dụWhose is the turtle?Bản dịchCon rùa là của ai?
whoseVí dụWhose coat is it?Bản dịchÁo khoác là của ai ?

Xem thêm:

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.