Tiếng Anh
who
Tiếng Việt
ai

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
whoVí dụWe do not know who is human.Bản dịchChúng tôi không biết ai là con người.
whoVí dụWho eats fish?Bản dịchAi ăn con cá thế?
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.