Tiếng Anh
west
Tiếng Việt
tây, hướng tây

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
westSốsố ítVí dụIt is in the north-west of the country.Bản dịchNó ở phía tây bắc của đất nước.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.