were

Bản dịch
đã, (indicate past tense)
Chia động từ của be
When
khi nào
khi
were
đã
(indicate past tense)
you
bạn
on
trên
bật
vào (day, month)
that
đó
điều đó
việc đó
boat
thuyền
tàu
?
Các bạn đã trên chiếc thuyền đó khi nào ?
Có 11 lời bình
There
therewere
đã có
ở kia
ở đó
đó
were
therewere
đã có
đã
(indicate past tense)
six
sáu
apples
những trái táo
những quả táo
in
trong
vào
the
(article)
basket
rổ
giỏ
.
Đã sáu trái táo trong giỏ.
Có 18 lời bình
I
tôi
wish
ước
điều ước
mong
that
rằng
điều đó
đó
today
hôm nay
were
đã
(indicate past tense)
Friday
thứ sáu
.
Tôi ước hôm nay thứ sáu.
Có 6 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của be

PersonPresentPast
Iamwas
he/she/itiswas
you/we/theyarewere

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.