Tiếng Anh

weapons

Tiếng Việt
vũ khí (plural)

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
weaponSốsố ítVí dụHis weapon is a book.Bản dịchVũ khí của anh ấy là một quyển sách.
weaponsSốsố nhiềuVí dụThese weapons are legal.Bản dịchNhững vũ khí này là hợp pháp.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.