Tiếng Anh

wealth

Tiếng Việt
sự giàu có

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
wealthSốsố ítVí dụHis wealth made him a different man.Bản dịchSự giàu có của anh ấy đã làm anh ấy thành một người đàn ông khác.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.