Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

watch

Bản dịch

xem, đồng hồ, đồng hồ đeo tay

I
did
watch
his
presentation
on
Wednesday
.

Tôi đã xem buổi thuyết trình của anh ta vào thứ tư .

Có 7 lời bình

Which
program
did
they
watch
yesterday
?

Họ đã xem chương trình nào hôm qua?

Có 5 lời bình

What
did
we
watch
on
Tuesday
?

Chúng ta đã xem cái gì hôm thứ ba ?

Có 12 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của watch

ngôihiện tạiquá khứ
Iwatchwatched
he/she/itwatcheswatched
you/we/theywatchwatched
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.