Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

wants

Bản dịch
He
anh ấy
cậu ấy
ông ấy
wants
muốn
an
một
An (proper name)
apple
quả táo
táo
trái táo
.
Anh ấy muốn một quả táo.
Có 49 lời bình
The
theboy
Cậu bé
Bé trai
Chàng trai
(untranslated)
boy
theboy
Cậu bé
Bé trai
Chàng trai
cậu bé
thằng nhóc
wants
muốn
bread
bánh mì
.
Cậu bé muốn bánh mì.
Có 19 lời bình
The
thecat
con mèo
(article)
cat
thecat
con mèo
con mèo
mèo
wants
muốn
fish
con cá
món cá
.
Con mèo muốn cá.
Có 54 lời bình

Tất cả thể động từ của want


PersonPresentPast
Iwantwanted
he/she/itwantswanted
you/we/theywantwanted

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.