Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

walks

Bản dịch

đi, đi bộ, bước đi

Chia động từ của walk

I
walk
and
she
walks
.

Tôi đi bộ và cô ấy đi bộ.

Có 28 lời bình

The
man
walks
.

Người đàn ông đi dạo.

Có 41 lời bình

The
cat
walks
.

Con mèo bước đi.

Có 28 lời bình

Tất cả thể động từ của walk

ngôihiện tạiquá khứ
Iwalkwalked
he/she/itwalkswalked
you/we/theywalkwalked

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.