walk

Bản dịch
đi, đi bộ, bước đi
I
tôi
walk
đi bộ
đi
bước đi
and
với
she
cô ấy
cô ta
walks
đi bộ
đi
bước đi
.
Tôi đi bộ và cô ấy đi bộ.
Có 28 lời bình
You
bạn
and
với
I
tôi
walk
đi bộ
đi
bước đi
.
Bạn và tôi đi bộ.
Có 38 lời bình
I
tôi
walk
đi bộ
đi
bước đi
.
Tôi đi bộ.
Có 30 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của walk

PersonPresentPast
Iwalkwalked
he/she/itwalkswalked
you/we/theywalkwalked
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.