Tiếng Anh

waitress

Tiếng Việt
Nữ bồi bàn, Nữ hầu bàn, Nữ phục vụ

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
waitressSốsố ítVí dụWho is our waitress?Bản dịchAi là nữ bồi bàn của chúng ta?
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.