Tiếng Anh

waiter

Tiếng Việt
Bồi bàn, anh bồi bàn, Hầu bàn

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
waiterSốsố ítVí dụMy brother is a waiter.Bản dịchAnh trai tôi là một bồi bàn.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.