Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

wait

Bản dịch
chờ, đợi
I
tôi
am
amgoingto
sẽ
sắp
đang
going
amgoingto
sẽ
sắp
đang đi
đi
to
amgoingto
sẽ
sắp
cho
đến
vào
wait
chờ
đợi
here
ở đây
đây
until
cho đến khi
cho đến
she
cô ấy
cô ta
comes
tới
đến
.
Tôi sẽ chờ ở đây cho tới khi cô ấy tới.
Có 4 lời bình
Everybody
tất cả mọi người
mọi người
is
isgoingto
sẽ
sắp
bị
going
isgoingto
sẽ
sắp
đang đi
đi
to
isgoingto
sẽ
sắp
để
vào
đối với
wait
chờ
đợi
.
Mọi người sẽ chờ .
Có 6 lời bình
I
tôi
do
donot
không
đừng
(auxiliary verb)
làm
not
donot
không
đừng
không
không phải là
want
wantto
muốn
muốn
to
wantto
muốn
đến
cho
vào
wait
đợi
chờ
until
untiltomorrow
hẹn gặp lại vào ngày mai
cho đến
cho đến khi
tomorrow
untiltomorrow
hẹn gặp lại vào ngày mai
ngày mai
.
Tôi không muốn chờ đến ngày mai.
Có 2 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của wait


PersonPresentPast
Iwaitwaited
he/she/itwaitswaited
you/we/theywaitwaited
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.