Tiếng Anh

vote

Tiếng Việt
phiếu, bỏ phiếu, lá phiếu

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
voteSốsố ítVí dụI need one more vote.Bản dịchTôi cần một lá phiếu nữa.
votesSốsố nhiềuVí dụDo we have enough votes?Bản dịchChúng ta có đủ những lá phiếu không?
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.