Tiếng Anh
voice
Tiếng Việt
giọng, giọng nói, tiếng nói

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
voiceSốsố ítVí dụHave you lost your voice?Bản dịchBạn đã mất đi tiếng nói của mình à ?
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.