Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

visits

Bản dịch

chuyến viếng thăm (số nhiều)

Chia động từ của visit

My
grandmother
visits
us
on
Sundays
.

Bà tôi thăm chúng tôi vào những ngày Chủ nhật.

Có 4 lời bình

The
daughter
visits
her
parents
.

Con gái thăm cha mẹ của cô ấy.

Có 9 lời bình

She
visits
me
.

Cô ấy đến thăm tôi.

Có 18 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của visit

ngôihiện tạiquá khứ
Ivisitvisited
he/she/itvisitsvisited
you/we/theyvisitvisited
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.