Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

visit

Bản dịch
thăm, chuyến viếng thăm
I
tôi
want
wantto
muốn
muốn
to
wantto
muốn
đến
vào
đối với
visit
thăm
chuyến viếng thăm
other
khác
countries
quốc gia
.
Tôi muốn thăm những nước khác.
Có 4 lời bình
You
bạn
do
donot
không
đừng
(auxiliary verb)
làm
not
donot
không
đừng
không
không phải là
visit
thăm
chuyến viếng thăm
me
tôi
.
Bạn không thăm tôi.
Có 19 lời bình
Who
ai
do
(auxiliary verb)
làm
you
bạn
visit
thăm
chuyến viếng thăm
?
Bạn đến thăm ai?
Có 11 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của visit


PersonPresentPast
Ivisitvisited
he/she/itvisitsvisited
you/we/theyvisitvisited

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.