Tiếng Anh

violin

Tiếng Việt
vĩ cầm, viôlông

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
violinSốsố ítVí dụWe hear him playing the violin at night.Bản dịchChúng tôi nghe thấy anh ấy chơi đàn vĩ cầm vào ban đêm.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.