Tiếng Anh
victim
Tiếng Việt
nạn nhân

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
victimSốsố ítVí dụYou are not a victim.Bản dịchBạn không là một nạn nhân.
victimsSốsố nhiềuVí dụWhat are the names of the victims?Bản dịchTên của những nạn nhân là gì?
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.