Tiếng Anh

vehicle

Tiếng Việt
phương tiện, phương tiện giao thông

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
vehicleSốsố ítVí dụA bicycle is a vehicle.Bản dịchMột chiếc xe đạp là một phương tiện.
vehiclesSốsố nhiềuVí dụThe vehicles are interesting.Bản dịchCác phương tiện thì thú vị.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.