Tiếng Anh

value

Tiếng Việt
giá trị

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
valueSốsố ítVí dụThe value of the motorcycle is in the book.Bản dịchGiá trị của cái mô tô ở trong quyển sách.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.