Tiếng Anh
used
Tiếng Việt
đã dùng, đã sử dụng

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
usesVí dụMy brother uses this bicycle.Bản dịchAnh trai của tôi dùng chiếc xe đạp này.
useVí dụI use oil and salt.Bản dịchTôi dùng dầu ăn và muối.
usedVí dụWhen I was a child I used to have a blue backpack.Bản dịchKhi tôi còn nhỏ, tôi đã từng có một cái ba lô màu xanh.
useVí dụWhy did he use the fork to eat the soup?Bản dịchTại sao anh ấy đã dùng cái nĩa để ăn canh?

chia động từ use

PersonPresentPast
Iuseused
he/she/itusesused
you/we/theyuseused
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.