Tiếng Anh
up
Tiếng Việt
lên

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
upVí dụHe gets up at seven.Bản dịchAnh ấy thức dậy lúc bảy giờ.

Xem thêm:

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.