Tiếng Anh

universe

Tiếng Việt
vũ trụ

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
universeSốsố ítVí dụThe Earth is not the center of the universe.Bản dịchTrái đất không phải là trung tâm của vũ trụ.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.