Tiếng Anh

uncle

Tiếng Việt
chú

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
uncleSốsố ítVí dụThe wife of my uncle is my aunt.Bản dịchVợ của chú tôi là thím tôi.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.