Tiếng Anh
two
Tiếng Việt
hai, đôi

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
twoVí dụThe victims are two men and a woman.Bản dịchNhững nạn nhân là hai người đàn ông và một người phụ nữ.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.