Tiếng Anh

twice

Tiếng Việt
hai lần, gấp hai, gấp đôi

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
twiceVí dụI see her twice a month.Bản dịchTôi gặp cô ta hai lần mỗi tháng.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.