twenty

Bản dịch
hai mươi
A
một
day
ngày
has
twenty
hai mươi
-
four
bốn
hours
tiếng
giờ
.
Một ngày có hai mươi bốn tiếng.
Có 20 lời bình
Twenty
hai mươi
families
những gia đình
live
sống
here
ở đây
đây
.
Hai mươi gia đình sống ở đây.
Có 19 lời bình
Twenty
hai mươi
years
năm
năm (số nhiều)
already
rồi
!
Đã hai mươi năm rồi!
Có 4 lời bình
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.