Tiếng Anh
tv
Tiếng Việt
tivi, ti vi

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
tvSốsố ítVí dụDo you have a TV?Bản dịchBạn có một cái tivi không?
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.