Tiếng Anh

turtle

Tiếng Việt
rùa, con rùa

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
turtleSốsố ítVí dụHe has a duck, I have a turtle.Bản dịchAnh ấy có một con vịt, tôi có một con rùa.
turtlesSốsố nhiềuVí dụWe are turtles.Bản dịchChúng tôi là những con rùa.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.