Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

trust

Bản dịch
tin, tin cậy, tin tưởng
I
tôi
trust
tin cậy
tin
tin tưởng
my
của tôi
parents
bố mẹ
cha mẹ
ba mẹ
.
Tôi tin cậy bố mẹ của tôi.
Có 78 lời bình
You
bạn
trust
tin cậy
tin
tin tưởng
him
anh ấy
.
Bạn tin cậy anh ấy .
Có 6 lời bình
I
tôi
trust
tin cậy
tin
tin tưởng
him
anh ấy
.
Tôi tin cậy anh ấy.
Có 9 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của trust


PersonPresentPast
Itrusttrusted
he/she/ittruststrusted
you/we/theytrusttrusted

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.