true

Bản dịch
thật, đúng, thật sự
She
cô ấy
cô ta
is
đang
a
một
true
đích thực
thật
đúng
mother
người mẹ
mẹ
.
Cô ấy là một người mẹ đích thực.
Có 6 lời bình
This
điều này
này
việc này
is
đang
generally
nói chung
thông thường
thường thường
true
đúng
thật
thật sự
.
Điều này nói chung là đúng.
Có 5 lời bình
Everything
mọi thứ
tất cả mọi thứ
he
anh ấy
cậu ấy
ông ấy
says
nói
is
bị
true
thật
thật sự
đúng
.
Mọi thứ anh ấy nói là thật.
Có 19 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.