Tiếng Anh
true
Tiếng Việt
thật, đúng, thật sự

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
trueVí dụShe is a true mother.Bản dịchCô ấy là một người mẹ đích thực.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.