Tiếng Anh
trend
Tiếng Việt
xu thế, xu hướng

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
trendSốsố ítVí dụIt is a good trend.Bản dịchNó là một xu hướng hay .
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.