Tiếng Anh
trees
Tiếng Việt
cây, những cái cây

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
treeSốsố ítVí dụThere is a cat on the tree.Bản dịchCó một con mèo ở trên cây.
treesSốsố nhiềuVí dụWhere are the trees?Bản dịchNhững cái cây thì ở đâu?
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.