Tiếng Anh

treatment

Tiếng Việt
sự điều trị, sự chữa trị

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
treatmentSốsố ítVí dụA treatment is not possible.Bản dịchMột phương pháp điều trị là không khả thi.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.