Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

travels

Bản dịch
du lịch, đi du lịch
Chia động từ của travel
She
cô ấy
cô ta
travels
đi du lịch
du lịch
with
với
cùng
bằng
her
của cô ấy
cô ấy
children
trẻ con
những đứa con
những đứa trẻ
.
Cô ấy đi du lịch với các con của cô ấy.
Có 9 lời bình
My
của tôi
sister
chị
chị gái
em gái
travels
du lịch
đi du lịch
during
trong suốt
suốt
the
(article)
summer
mùa hè
mùa hạ
.
Chị tôi du lịch trong suốt mùa hè.
Có 8 lời bình
She
cô ấy
cô ta
travels
travelsthroughtime
du hành xuyên thời gian
du lịch
đi du lịch
through
travelsthroughtime
du hành xuyên thời gian
xuyên qua
qua
đến
time
travelsthroughtime
du hành xuyên thời gian
thời gian
lần
.
Cô ấy du hành xuyên thời gian.
Có 39 lời bình

Tất cả thể động từ của travel


PersonPresentPast
Itraveltravelledtraveled
he/she/ittravelstravelledtraveled
you/we/theytraveltravelledtraveled

Thảo luận liên quan

Xem thêm:

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.