Tiếng Anh

transportation

Tiếng Việt
phương tiện giao thông, sự chuyên chở

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
transportationSốsố ítVí dụThe transportation in your town is very convenient.Bản dịchPhương tiện giao thông trong thị trấn của bạn thì rất thuận tiện.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.