transport

Bản dịch
vận chuyển, vận tải, chở
We
chúng tôi
are
aregoingto
sẽ
sắp sửa
thì
going
aregoingto
sẽ
sắp sửa
đang đi
đi
to
aregoingto
sẽ
sắp sửa
đến
để
vào
transport
vận chuyển
vận tải
chở
the
(article)
computer
máy tính
máy vi tính
to
đến
để
vào
my
của tôi
house
nhà
căn nhà
ngôi nhà
.
Chúng tôi sẽ vận chuyển cái máy tính đến nhà của tôi.
Có 8 lời bình
The
(article)
officers
cảnh sát
are
aregoingto
sẽ
sắp sửa
đang
thì
going
aregoingto
sẽ
sắp sửa
đang đi
đi
to
aregoingto
sẽ
sắp sửa
vào
đối với
với
transport
vận chuyển
vận tải
chở
them
chúng
họ
today
hôm nay
.
Các cảnh sát sẽ vận chuyển chúng hôm nay.
Có 7 lời bình
When
khi nào
khi
are
thì
they
họ
chúng
going
đang đi
đi
to
đến
để
vào
transport
vận chuyển
vận tải
chở
the
(article)
new
mới
table
bàn
cái bàn
?
Khi nào họ sẽ vận chuyển chiếc bàn mới?
Có 3 lời bình

Tất cả thể động từ của transport

PersonPresentPast
Itransporttransported
he/she/ittransportstransported
you/we/theytransporttransported
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.